longicorn beetle

longicorn beetle

A longicorn beetle crawls along a fallen tree branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng râu dài: "longicorn beetle" một loại bọ cánh cứng thân hình dài đặc biệt sở hữu râu (antennae) rất dài, thường dài hơn hoặc bằng chiều dài cơ thể. Loài này thuộc họ Cerambycidae.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng râu dài nổi tiếng với đôi râu dài đặc biệt, có thể dài bằng cơ thể của .)
  • (Nông dân thường lo lắng về bọ cánh cứng râu dài ấu trùng của chúng có thể làm hại gỗ trong cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "longicorn beetle infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng râu dài.

    • The garden suffered a severe longicorn beetle infestation last summer. (Khu vườn đã bị một đợt xâm nhập nghiêm trọng của bọ cánh cứng râu dài vào mùa năm ngoái.)
  • "Asian longicorn beetle": một loài bọ cánh cứng râu dài đặc biệt nguồn gốc từ châu Á, thường được coi loài xâm lấn.

    • The Asian longicorn beetle is a major pest in many countries. (Bọ cánh cứng râu dài châu Á một loài gây hại chínhnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Longhorn beetle (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của "longicorn beetle", thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

    • The longhorn beetle is a colorful insect found in forests. (Bọ cánh cứng sừng dài một loài côn trùng nhiều màu sắc được tìm thấy trong rừng.)
  • Cerambycidae (danh từ): tên khoa học của họ bọ cánh cứng râu dài.

    • Cerambycidae includes thousands of species of longicorn beetles. (Họ Cerambycidae bao gồm hàng ngàn loài bọ cánh cứng râu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Longhorn beetle: bọ cánh cứng sừng dài (tên gọi thông dụng).
  • Capricorn beetle: bọ cánh cứng Ma Kết (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "longicorn beetle", đây danh từ chỉ loài côn trùng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ chung như:
    • Infest on: xâm nhập vào.
      • Longicorn beetles often infest on dead or dying trees. (Bọ cánh cứng râu dài thường xâm nhập vào những cây chết hoặc sắp chết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù, nhưng có thể liên hệ đến hình ảnh:
    • "As long as a longicorn beetle's antennae": dài như râu của bọ cánh cứng râu dài (thành ngữ so sánh, không chuẩn mực nhưng dễ hiểu).
      • His speech was as long as a longicorn beetle's antennae - it went on forever! (Bài phát biểu của anh ấy dài như râu của bọ cánh cứng râu dài - kéo dài vô tận!)